1. Thang điểm IELTS tổng quan
IELTS (International English Language Testing System) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh phổ biến toàn cầu, được sử dụng để du học, định cư, xin việc hoặc xét tuyển đại học.
-
Bài thi IELTS gồm 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing, Speaking.
-
Mỗi kỹ năng được chấm theo thang điểm 1.0 – 9.0.
-
Điểm Overall là trung bình cộng của 4 kỹ năng, sau đó làm tròn theo quy định.
? Ví dụ: Bạn có Listening 6.5, Reading 6.0, Writing 6.0, Speaking 6.5 → tổng = 25 ÷ 4 = 6.25 → làm tròn thành 6.5 Overall.
2. Cách tính điểm IELTS Listening
-
Bài thi Listening có 40 câu hỏi.
-
Mỗi câu đúng = 1 điểm → tổng điểm tối đa 40.
-
Sau đó quy đổi thành thang điểm IELTS 1.0 – 9.0.
-
Cả Academic và General Training đều dùng chung cách tính.

? Bảng quy đổi điểm IELTS Listening (tham khảo IDP):
| Số câu đúng | Band điểm |
|---|---|
| 39 – 40 | 9.0 |
| 37 – 38 | 8.5 |
| 35 – 36 | 8.0 |
| 33 – 34 | 7.5 |
| 30 – 32 | 7.0 |
| 27 – 29 | 6.5 |
| 23 – 26 | 6.0 |
| 20 – 22 | 5.5 |
| 16 – 19 | 5.0 |
| 13 – 15 | 4.5 |
| 10 – 12 | 4.0 |
? Lưu ý: Số câu đúng để đạt một band có thể thay đổi nhẹ tùy độ khó đề thi.
3. Cách tính điểm IELTS Reading
-
Reading cũng có 40 câu hỏi.
-
Mỗi câu đúng = 1 điểm → quy đổi sang band IELTS.
-
Khác biệt: Academic và General Training có thang quy đổi khác nhau.
? Bảng quy đổi điểm IELTS Reading (Academic vs General):
| Số câu đúng | Reading Academic | Reading General |
|---|---|---|
| 39 – 40 | 9.0 | 40 = 9.0 |
| 37 – 38 | 8.5 | 39 = 8.5 |
| 35 – 36 | 8.0 | 38 = 8.0 |
| 33 – 34 | 7.5 | 36 – 37 = 7.5 |
| 30 – 32 | 7.0 | 34 – 35 = 7.0 |
| 27 – 29 | 6.5 | 32 – 33 = 6.5 |
| 23 – 26 | 6.0 | 30 – 31 = 6.0 |
| 20 – 22 | 5.5 | 27 – 29 = 5.5 |
| 16 – 19 | 5.0 | 23 – 26 = 5.0 |
? Nếu bạn thi General Training thì cần làm đúng nhiều câu hơn mới đạt cùng band điểm.
4. Cách tính điểm IELTS Speaking
Speaking diễn ra trực tiếp với giám khảo, kéo dài 11 – 14 phút.
Điểm được chấm dựa trên 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm 25%:
-
Fluency & Coherence (Độ trôi chảy & mạch lạc).
-
Lexical Resource (Từ vựng).
-
Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp).
-
Pronunciation (Phát âm).
? Ví dụ:
-
Band 7.0: nói khá trôi chảy, vốn từ đa dạng, đôi lúc mắc lỗi ngữ pháp nhỏ.
-
Band 8.0: nói tự tin, phát âm chuẩn, vốn từ phong phú, lỗi rất ít.
-
Band 9.0: nói như người bản xứ, tự nhiên, mạch lạc, hầu như không mắc lỗi.
? Mẹo: Bạn có thể tự luyện Speaking bằng cách ghi âm – nghe lại, hoặc tham gia mock test với giáo viên để được chấm theo đúng tiêu chí.
5. Cách tính điểm IELTS Writing
Writing có 2 task:
-
Task 1: (chiếm 1/3 điểm Writing)
-
Academic: mô tả biểu đồ, bản đồ, quy trình.
-
General: viết thư.
-
-
Task 2: (chiếm 2/3 điểm Writing) – viết essay theo dạng argument, discussion, opinion…
Cả hai task được chấm theo 4 tiêu chí (mỗi tiêu chí 25%):
-
Task Achievement/Response – trả lời đúng trọng tâm đề.
-
Coherence & Cohesion – bài viết mạch lạc, có liên kết.
-
Lexical Resource – vốn từ vựng phong phú, chính xác.
-
Grammatical Range & Accuracy – ngữ pháp đa dạng, ít lỗi.
? Band 6.0: trả lời đúng đề nhưng chưa chi tiết, từ vựng & ngữ pháp còn hạn chế.
? Band 7.0: ý rõ ràng, vốn từ tốt, lỗi nhỏ không ảnh hưởng nhiều.
? Band 8.0+: lập luận chặt chẽ, từ vựng/ ngữ pháp linh hoạt, bài viết mạch lạc.
6. Cách tính điểm IELTS Overall
Điểm Overall = trung bình cộng của 4 kỹ năng.
? Quy tắc làm tròn:
-
.25 → làm tròn lên .5
-
.75 → làm tròn lên 1.0
-
Các trường hợp còn lại → làm tròn về gần nhất.
? Ví dụ:
-
Listening 7.5 + Reading 7.0 + Writing 6.0 + Speaking 6.5 = 27 ÷ 4 = 6.75 → làm tròn = 7.0 Overall.
-
Listening 6.5 + Reading 6.0 + Writing 6.0 + Speaking 6.0 = 24.5 ÷ 4 = 6.125 → làm tròn = 6.0 Overall.
7. Ý nghĩa của từng mức điểm IELTS
-
Band 4.0 – 5.0: Có thể giao tiếp cơ bản, nhiều lỗi sai.
-
Band 6.0: Sử dụng tiếng Anh khá tốt trong tình huống quen thuộc.
-
Band 7.0: Sử dụng ngôn ngữ thành thạo, chỉ mắc lỗi nhỏ.
-
Band 8.0: Rất giỏi, giao tiếp tự tin trong hầu hết tình huống.
-
Band 9.0: Thành thạo như người bản xứ.

? Đây cũng là mức điểm các trường đại học, tổ chức hay công ty thường yêu cầu. Ví dụ: Du học Anh thường cần IELTS 6.5+, một số học bổng danh giá yêu cầu 7.5 – 8.0.
8. Câu hỏi thường gặp về thang điểm IELTS
1. IELTS tối đa bao nhiêu điểm?
? Điểm cao nhất là 9.0 – mức thông thạo hoàn hảo.
2. IELTS thấp nhất bao nhiêu?
? Thấp nhất là 1.0, nghĩa là hầu như không thể dùng tiếng Anh.
3. Đúng bao nhiêu câu thì được 6.5 IELTS?
? Listening: 27 – 29/40. Reading Academic: 27 – 29/40. Reading General: 32 – 33/40.
4. IELTS có rớt không?
? Không. IELTS không có “đậu/rớt”, chỉ có điểm số 1.0 – 9.0.
5. Điểm IELTS có giá trị bao lâu?
? Thông thường 2 năm kể từ ngày thi.
Kết luận
Việc nắm rõ thang điểm IELTS và cách tính điểm từng kỹ năng sẽ giúp bạn:
-
Biết chính xác mình cần bao nhiêu câu đúng để đạt target.
-
Lập kế hoạch ôn luyện thông minh và tập trung.
-
Không bị bất ngờ khi nhận kết quả thi.
? Nếu bạn đang đặt mục tiêu IELTS 6.5 – 7.5 để du học hoặc xin việc, hãy bắt đầu bằng việc làm quen thang điểm, sau đó luyện đề và tự tính band điểm thử. Tin mình đi, khi hiểu rõ cách tính điểm IELTS, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều trong hành trình ôn thi.
? THAM GIA Group trao đổi thông tin liên quan để cập nhật tình hình hỗ trợ các ngày thi:
https://www.facebook.com/groups/973836027775088
? Group dự đoán đề ielts, nhận tài liệu free: https://zalo.me/g/qpmhga965
Tài liệu dự đoán ib za.lo: 0931.369.966


