I. Giới thiệu tổng quan về bộ sách IELTS Practice Test Plus
IELTS Practice Test Plus (PTP) do Longman phát hành, nổi tiếng với triết lý Teaching not just Testing – không chỉ “quăng đề” mà còn dạy chiến lược làm bài, chỉ chỗ sai, “soi” vị trí đáp án trong bài đọc/bản ghi.
Bộ gồm 3 cuốn: IELTS Practice Test Plus 1, Plus 2, Plus 3 (độ khó có khác biệt; nhiều thí sinh cảm nhận Plus 3 dễ tiếp cận hơn khi khởi động).
-
Tên bộ: IELTS Practice Test Plus
-
Nhà xuất bản: Longman (Pearson)
-
Tác giả: Vanessa Jakeman, Clare McDowell
-
Số cuốn: 3 (PTP 1, 2, 3)
-
Định dạng: Đề Academic đầy đủ 4 kỹ năng, kèm 1 bài Reading + 1 bài Writing General Training mỗi cuốn
-
Triết lý cốt lõi: Mẹo – Chiến lược – Phân tích lỗi – Tapescripts – Answer Key chi tiết

II. Đối tượng sử dụng sách IELTS Practice Test Plus
Phù hợp nhất:
-
Người đang luyện đề 2–3 tháng trước thi, đã nắm format IELTS Listening – Reading – Writing – Speaking.
-
Mục tiêu 6.5–8.0+, muốn làm đề khó để tăng sức bền, tốc độ xử lý paraphrase/synonym, quản lý thời gian, phản xạ với dạng bẫy.
Cân nhắc trước khi dùng:
-
Beginner/Pre-Intermediate (≤5.0): hãy củng cố ngữ pháp – từ vựng – kỹ năng đọc/nghe nền tảng trước (ví dụ: bộ Get Ready for IELTS, Collins Skills for IELTS hoặc Cambridge Grammar/Vocabulary for IELTS).
-
Thứ tự luyện: Rất nhiều bạn thấy Plus 3 → Plus 2 → Plus 1 là lộ trình hợp lý vì độ “gắt” tăng dần. Đừng chọn Plus 1 ngay nếu chưa quen áp lực đề.
III. Cấu trúc của bộ sách IELTS Practice Test Plus
Phần 1 – Giới thiệu bài thi & chiến lược (đặc biệt rõ trong PTP 1, mở rộng ở PTP 2–3):
-
Hệ thống lại cấu trúc đề từng kỹ năng, timing, cách phân bổ thời gian.
-
Nhấn mạnh tip strip (bí kíp sát sườn) theo từng dạng: Matching Headings, True/False/Not Given, Multiple Choice, Map/Diagram, Form/Note/Table Completion, Sentence Completion…
Phần 2 – Các bài Test thực hành (5–7 test/cuốn):
-
Đề Academic hoàn chỉnh 4 kỹ năng; kèm 01 GT Reading + 01 GT Writing mỗi cuốn để tham chiếu.
-
Mỗi đề có Tip Strip ngay trước/giữa phần bài tập, giúp bạn định vị bẫy và nhận diện tín hiệu đáp án (keywords, synonyms, number/date/name anchors).
Phần 3 – Đáp án & giải thích (Answer Key, Model answers, Tapescripts):
-
Answer Key chi tiết và tapescripts cho Listening → dễ đối chiếu, rút kinh nghiệm, highlight vùng chứa đáp án.
-
Writing: có sample band 9 (chọn lọc) để tham khảo bố cục, ngôn ngữ học thuật, lập luận.
IV. Ưu và nhược điểm của bộ sách IELTS Practice Test Plus
Ưu điểm
-
Teaching not just Testing: không chỉ kiểm tra mà dạy cách làm; Tip Strip cực hữu ích trước từng bài test.
-
Answer Key giải thích rõ vị trí thông tin trong passage/tapescript → học được kỹ năng “định vị chứng cứ” thay vì đoán.
-
Reading “đỉnh” để đóng band: giàu paraphrase/synonym, cấu trúc passage sát Cambridge; rất hợp mục tiêu 8.0–9.0.
-
Độ khó có chủ đích: rèn tốc độ – độ chính xác – tâm lý thi thật.
Nhược điểm
-
Audio Listening ở vài test chưa “mượt” như thi thật; accent/sự rõ ràng không đồng đều → cần luyện thêm nguồn “âm chuẩn” bên ngoài.
-
Writing: số lượng bài mẫu/giải thích chuyên sâu còn hạn chế; thiếu breakdown đa cấp (idea → outline → lexical/grammar range).
-
Speaking: không có audio mẫu hoặc script band descriptor chi tiết → nên kết hợp thêm tài liệu Speaking cập nhật theo quý.
V. IELTS Practice Test Plus – Tải PDF & Audio (lưu ý bản quyền)
Mình hiểu nhu cầu tải PDF + Audio để tiện tự học: https://drive.google.com/drive/folders/1VeO68J9Su6J_sk1AeWhQVCS4feTGIQPP
Bạn có thể:
-
Mua bản in/chính hãng tại các nhà sách/đại lý Pearson để có audio chất lượng & mãnh bìa bền phục vụ highlight/ghi chú.
Mẹo: Nếu sợ chi phí, hãy mua sách cũ còn tốt hoặc góp nhóm với bạn học để “xoay vòng” luyện đề, vẫn đảm bảo học đúng – đủ – sạch.
VI. Hướng dẫn học IELTS Practice Test Plus 1–2–3 hiệu quả (theo giai đoạn)
1) Trước khi vào đề (1–2 tuần “khởi động”)
-
Ôn kỹ chiến lược trọng điểm:
-
Listening: dự đoán từ loại, nhận diện distractors, map/diagram orientation.
-
Reading: Skimming–Scanning, locating information, “giải mã” paraphrase/synonym.
-
Writing: cấu trúc Task 1 (Overview–Details), Task 2 (Thesis–BP1–BP2–Conclusion), checklist Coherence & Cohesion.
-
Speaking: fluency, paraphrasing, topic expansion theo cue-card.
-
-
Lập KPI: mỗi tuần 2–3 đề full hoặc 4 kỹ năng chia ngày (tùy lịch).
2) Vào guồng luyện đề (2–6 tuần “đóng band”)
-
Điều kiện làm bài: không gian yên tĩnh, bấm giờ chuẩn (60’ Reading, 30’+10’ Listening, 60’ Writing, 11–14’ Speaking mock).
-
Chu trình 4 bước mỗi đề:
-
Làm như thi thật → ghi điểm thô.
-
Đối chiếu Answer Key/Tapescripts → highlight câu chứa đáp án.
-
Phân loại lỗi bằng tag: paraphrase, locating, time management, careless, grammar/vocab.
-
Sửa sâu: viết lại câu bị sai (Reading/Listening), rewrite câu văn hỏng liên kết (Writing), re-answer câu Speaking bằng synonym set mới.
-
-
Ngưỡng đánh giá nhanh (tham khảo):
-
Reading/Listening ≥ 30/40 → tiệm cận band 8.
-
Nếu < 26, ưu tiên giảm lỗi paraphrase & locating trước khi tiếp.
-
3) Chốt trước ngày thi (tuần cuối)
-
PTP → Cambridge: làm 1–2 đề Cambridge IELTS để “đồng bộ cảm giác” thi thật.
-
Audio Listening: luyện thêm nguồn âm chuẩn (giọng đa vùng) để bù nhược điểm audio của một số test PTP.
-
Writing: luyện 2–3 bộ dàn ý/ngày theo 10 topic hot (education, environment, technology, health, crime, culture…).
-
Speaking: mock với bạn/giáo viên, ghi âm – tự chấm theo Band Descriptors.
VII. Mẹo “điểm rơi” theo từng kỹ năng (áp dụng ngay trong PTP)
Listening
-
Trước khi nghe: đoán từ loại (n, v, adj), range số cần điền (tiền tệ, %, ngày).
-
Khi nghe: đánh dấu distractors (but, however, actually…), tập trung đoạn chuyển ý.
-
Sau khi nghe: kiểm tra spelling, plurals, hyphen.
Reading
-
Làm theo nhóm câu hỏi cùng vùng để tiết kiệm thời gian định vị.
-
True/False/Not Given:
-
True: cùng ý, cùng phạm vi.
-
False: trái ý, cùng phạm vi.
-
Not Given: thiếu phạm vi/bằng chứng.
-
-
Matching Headings: đọc topic sentence + concluding sentence, tìm pivot (từ khóa “xoay ý”).
Writing
-
Task 1: mở Overall rõ 1–2 xu hướng chính; chi tiết theo nhóm logic (highest/lowest, increase/decrease).
-
Task 2: chốt thesis 1 câu, mỗi body 1 idea lớn + 2 bằng chứng/case, kết paraphrase thesis.
-
Ghi checklist: Task response – Coherence/Cohesion – Lexical – Grammar.
Speaking
-
Part 1: câu ngắn – rõ – có ví dụ nhỏ.
-
Part 2: structure 1-1-1: mở đề → 2 ý chính → mini-story.
-
Part 3: mở rộng phạm vi (society/policy/trend), dùng signposting (Firstly, In contrast, On the other hand…).
VIII. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) Mới học có nên dùng PTP không?
Nếu ≤5.0 và chưa quen format, chưa. Hãy củng cố nền (ngữ pháp – từ vựng – kỹ năng đọc/nghe) rồi vào PTP để đỡ “ngợp”.
2) Bắt đầu cuốn nào trước?
Nhiều bạn thấy Plus 3 → Plus 2 → Plus 1 mượt hơn vì mức “gắt” tăng dần.
3) PTP có sát đề thật không?
Reading rất sát về logic & paraphrase, Listening đôi chỗ audio chưa “đã” như thi thật → kết hợp thêm nguồn âm chuẩn.
4) Làm sao biết mình đã “đủ điểm đi thi”?
Khi bạn ổn định ≥ 30/40 ở Reading/Listening, Writing/Speaking được giáo viên chấm ≥ 7.0 qua nhiều đề, lúc đó có thể đặt lịch thi.
Kết luận
IELTS Practice Test Plus là bộ luyện đề chiến lược cho giai đoạn đóng band: đề khó vừa đủ, Answer Key soi kỹ vị trí, Tip Strip thực chiến.
Nếu bạn đang “mắc” ở paraphrase/locating hoặc quản lý thời gian, PTP là “bài test sức bền” đáng đầu tư.
Vừa xong là bài review chi tiết của True IELTS về cuốn sách IELTS Practice Test Plus PDF, cùng những kinh nghiệm sử dụng cuốn sách này hiệu quả. Bạn có thể tải sách về để làm tài liệu luyện tập cho riêng mình. Đừng quên theo dõi danh mục Tài Liệu Học IELTS trên website của True IELTS để cập nhật thêm nhiều tài liệu hữu ích khác nhé!


