📝 Tóm tắt nhanh (Main points)
-
Diagram Labelling yêu cầu điền từ/cụm từ nguyên văn từ bài đọc vào chỗ trống trên sơ đồ/biểu đồ.
-
Luôn tuân thủ giới hạn từ (vd: ONE WORD / NO MORE THAN TWO WORDS).
-
Chiến lược 3 bước:
-
Đọc yêu cầu (đếm từ, lưu ý viết hoa – chính tả).
-
Phân tích sơ đồ (tiêu đề, mũi tên, thứ tự vị trí).
-
Quét bài – điền từ – kiểm tra (scan keyword → đối chiếu chính xác → soát lại).
-
I. Tổng quan về Diagram Labelling trong IELTS Reading
Diagram Labelling thường xuất hiện ở Passage 1 (dễ hơn, nhiều mô tả trực quan) nhưng có thể gặp ở các passage sau. Hai kiểu thường gặp:
-
Sơ đồ/bản vẽ kỹ thuật do con người tạo ra
(máy móc, bộ phận, cấu tạo – ví dụ: clock mechanism, engine parts, museum layout…)![Dạng sơ đồ/bản vẽ kỹ thuật do con người tạo ra]()
-
Sơ đồ hiện tượng tự nhiên
(quy trình sinh học/địa lý – ví dụ: water cycle, plant anatomy, volcanic structure…)![Dạng Diagram Labelling mô tả về hiện tượng, sự vật trong thiên nhiên]()
Quy tắc vàng:
-
Không tự paraphrase đáp án. Phải lấy đúng từ/cụm từ trong bài (theo yêu cầu ONE WORD / NO MORE THAN TWO WORDS…).
-
Không vượt số từ quy định. Vượt 1 từ = mất điểm, dù ý đúng.
-
Chính tả/viết hoa tên riêng phải chuẩn.
Từ khóa SEO/LSI gợi ý xuất hiện xuyên suốt bài: IELTS Reading, Diagram Labelling, điền từ vào sơ đồ, NO MORE THAN TWO WORDS, scanning, skimming, paraphrase, keywords, band 7.0+.
II. 3 bước làm Diagram Labelling “gọn – nhanh – chuẩn”
Bước 1: Đọc chỉ dẫn – xác định yêu cầu
-
Gạch chân: “ONE WORD”, “NO MORE THAN TWO WORDS” (hoặc “AND/OR A NUMBER”).
-
Đoán loại từ cần điền theo ngữ cảnh sơ đồ: danh từ (tên bộ phận, vị trí), đôi khi là tính từ mô tả.
-
Nhắc mình 3 điều: giới hạn từ – chính tả – viết hoa.
Bước 2: Quan sát sơ đồ – nắm nội dung tổng quan
![Quan sát sơ đồ để nắm được nội dung tổng quan]()
-
Đọc tiêu đề sơ đồ (cho bức tranh tổng thể → đoán đoạn văn liên quan).
-
Nhìn mũi tên/thứ tự đánh số: thứ tự này thường bám theo trình tự miêu tả trong bài.
-
Xác định cụm gợi ý trên hình: entrance, outlet, valve, layer, surface, chamber…
Mẹo: Ghi nhanh một “từ điển mini” bên lề: left/right, upper/lower, inner/outer, adjacent to, beneath, along, at the base of… → giúp định vị nhanh khi đọc.
Bước 3: Scan bài – điền đáp án – soát lại
-
Scan (quét) keyword từ sơ đồ/tiêu đề để khoanh vùng đoạn văn.
-
Đọc kỹ 2–3 câu xung quanh vị trí tìm thấy → chọn từ/cụm từ trùng khớp nghĩa nhất.
-
Điền đáp án theo đúng giới hạn từ.
-
Soát lỗi nhanh: số từ, dạng số nhiều/số ít, chính tả, viết hoa tên riêng.
III. Ví dụ minh họa (mô phỏng phong cách Cambridge)
Yêu cầu: Write NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Hướng dẫn từng bước làm bài
Bước 1: Đọc và phân tích đề bài:
Trong đề có yêu cầu:
“Write no more than two words from the passage”
Vậy thí sinh không được phép điền đáp án quá HAI TỪ. Từ bước hai trở đi, TCE sẽ hướng dẫn các bạn trong từng câu hỏi cụ thể
Câu 9: ESCAPEMENT (RESEMBLING…..)
Từ khoá: Escapment, Resembling, 1670, level-based device.
Các từ khóa này được tìm thấy ở đoạn G. Vì vậy, các đáp án sẽ nằm ở đoạn G.
Giải thích:
Tác giả viết rằng “It was called the anchor escapement, which was a lever-based device shaped like a ship’s anchor”
Ta xác định được từ đồng nghĩa: – resembling = be shaped like, bên cạnh đó có sự xuất hiện của từ “Escapment”
=> Đáp án: (ship’s) anchor
Câu 10 và 11:
THE…..
11.THE……
Giải thích:
Tác giả viết rằng “The motion of a pendulum rocks this device (escapement) so that it catches and releases each tooth of the escape wheel.”
=> Đáp án: 10. (escape) wheel
=> Đáp án : 11. tooth
12-13.
A 12….. Which beats each → 13…..
Giải thích:
Tác giả viết rằng “Moreover, this invention allowed the use of a long pendulum which could beat once a second and thus led to the development of a new floor-standing case design.” Từ đồng nghĩa: – each (second) = once a (second)
=> Đáp án:
- (long) pendulum
- second
IV. Bẫy thường gặp & cách né
-
Bẫy đếm từ: “two words and/or a number” khác “two words only”. Ghi 2 từ + 1 số khi được phép.
-
Paraphrase trên sơ đồ: sơ đồ ghi “resembling”, bài viết dùng “shaped like”. Hãy xây bộ từ đồng nghĩa mini.
-
Từ gần nghĩa nhưng sai ngữ cảnh: wheel ≠ escapement. Đọc cụm danh từ đầy đủ.
-
Chính tả & số nhiều: tooth vs teeth, valve vs valves.
-
Viết hoa tên riêng/địa danh/đơn vị đúng chuẩn.
V. Checklist 30 giây trước khi nộp
-
Đã đúng giới hạn từ (ONE WORD / TWO WORDS / AND/OR A NUMBER)
-
Chính tả & viết hoa tên riêng
-
Đúng dạng số ít/số nhiều
-
Đáp án lấy từ bài, không tự paraphrase
-
Khớp ngữ nghĩa với vị trí trên sơ đồ
VI. Lộ trình luyện Diagram Labelling theo band
Band 4.5–5.5 (mới bắt đầu)
-
Passage 1 (chủ đề cơ bản: museum plan, plant parts).
-
Luyện scanning + từ vựng vị trí (next to, beneath, adjacent to…).
-
Chép tay 10–15 cụm danh từ kỹ thuật mỗi ngày.
Band 6.0–6.5 (trung cấp)
-
Làm đều đề Cambridge; tăng dần độ khó sơ đồ.
-
Tạo bảng từ đồng nghĩa (resembling = shaped like; chamber = cavity; outlet = exit…).
-
Mỗi bài: phân tích vì sao đáp án khác sai.
Band 7.0+ (nâng cao)
-
Luyện đề có nội dung học thuật (cơ khí, sinh học, địa chất).
-
Giới hạn thời gian, kết hợp Skimming → Scanning → Read-for-detail.
-
Ghi log lỗi cố hữu (số nhiều, compound noun, chính tả).
VII. Bộ từ vựng “xương sống” cho Diagram Labelling
-
Vị trí: adjacent to, opposite, alongside, beneath, at the base of, on the left/right, upper/lower, inner/outer
-
Cấu tạo/bộ phận: valve, chamber, cavity, hinge, lever, gear, shaft, inlet, outlet, pipe, layer, surface
-
Kỹ thuật đọc: skimming, scanning, paraphrase, keywords
-
Chỉ dẫn đề: ONE WORD, NO MORE THAN TWO WORDS, AND/OR A NUMBER
VIII. Tài nguyên luyện tập gợi ý
-
Bộ dự đoán đề thi thật 📖 𝐓𝐑𝐔𝐄 𝐏𝐑𝐄𝐃𝐈𝐂𝐓𝐈𝐎𝐍 𝐑𝐄𝐀𝐃𝐈𝐍𝐆 𝐁𝐀𝐍𝐊 𝐕𝐎𝐋 𝟒: có nhiều bài Diagram Labelling ở Passage 1.
-
IELTS Trainer / Official Cambridge Guide to IELTS: hướng dẫn chiến lược chi tiết.
-
Web luyện miễn phí: True IELTS, IELTS Liz (bài dạng + mẹo), Mini IELTS.
Kết luận
Diagram Labelling không khó nếu bạn:
-
Nắm luật điền từ,
-
Đọc sơ đồ thông minh (tiêu đề/mũi tên/thứ tự),
-
Scan đúng đoạn – điền đúng từ – soát đúng lỗi.
📍 THAM GIA Group trao đổi thông tin liên quan để cập nhật tình hình hỗ trợ các ngày thi:
https://www.facebook.com/groups/973836027775088
📍 Group dự đoán đề ielts, nhận tài liệu free: https://zalo.me/g/qpmhga965
Tài liệu dự đoán ib za.lo: 0931.369.966






